Máy in phun UV lai Mimaki UJ330H-160 thiết lập một "tiêu chuẩn tiếp theo" trong ngành in ấn nhờ khả năng tạo ra vô số loại hình đồ họa khác nhau chỉ với một thiết bị duy nhất. Với thiết kế linh hoạt hỗ trợ in trực tiếp trên cả vật liệu dạng cuộn và dạng tấm cứng (bìa cứng), máy giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán về không gian và giảm thiểu đáng kể chi phí đầu tư ban đầu. Quá trình chuyển đổi nhanh chóng và dễ dàng giữa hai chế độ in giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, đáp ứng hoàn hảo các đơn hàng đa dạng ngay cả khi giới hạn về nguồn nhân lực và diện tích nhà xưởng.
| Tiêu chí | Thông số chi tiết cho Vật liệu CUỘN (Roll) | Thông số chi tiết cho Vật liệu CỨNG (Rigid tấm) |
| Hệ thống đầu in |
On-demand Piezo (2 đầu phun xếp so le ma trận chéo cao cấp) Khoảng hở đầu phun tự động nâng hạ bằng băng tải điện từ: 1.5mm - 3.0mm |
|
| Khổ in tối đa | 1,610 mm (63.4 inch) | 1,610 mm (Xử lý mượt mà khổ tấm 1m22 x 2m44) |
| Độ phân giải |
Trục Y: 600, 1,200 dpi Trục X: 600, 900, 1,200, 1,800 dpi |
|
| Tốc độ in tối đa | Lên đến 22.0 m²/h (Cấu hình 4 màu tiêu chuẩn CMYK) | |
| Tốc độ in chất lượng | Khoảng 14.0 m²/h (Khi chạy chế độ in nhiều lớp có mực Trắng/Bóng) | |
| Kích thước vật liệu |
Chiều rộng: 210mm – 1,620mm Đường kính cuộn: tối đa 250mm |
Chiều dài tấm: 280mm – 2,500mm (hỗ trợ tối đa 3,100mm) |
| Độ dày vật liệu | Tối đa 1.0 mm | Tối đa 50.8 mm (2 inch) |
| Trọng lượng vật liệu | Tối đa 45 kg hoặc thấp hơn | Tối đa 25 kg / tấm (Tương đương dưới 7 kg/m²) |
| Hệ thống sấy | Đèn UV-LED thế hệ mới sấy khô lập tức, tiết kiệm điện (Tổng công suất cực đại chỉ 1.6 kW) | |
| Dòng mực tương thích |
ELS-170 / ELS-175: Mực UV cao cấp giảm mùi 30%, thân thiện môi trường (Không SVHC/CMR) LUS-210: Mực chuyên dụng cho một số khu vực |
|
| Cấu hình màu mực |
CMYK + Mực Bóng (Clear) + Mực Trắng (White) CMYK + Light Cyan + Light Magenta + Mực Trắng (White) |
|
| Hệ thống cấp mực | Bình mực dung tích lớn 1 Lít (Tích hợp tuần hoàn mực Trắng chống lắng cặn) | |
| Hệ thống cuộn/đỡ | Trục xả/cuộn vật liệu cuộn tiêu chuẩn | Hệ thống bàn lăn phụ trợ (Roller Tables) tháo lắp linh hoạt trước/sau |
| Cổng kết nối | Cáp mạng Ethernet 1000 BASE-T (Khuyến nghị) / USB 2.0 Hi-Speed | |
| Phần mềm điều khiển | RasterLink 7 | |
| Kích thước máy (R×S×C) |
Thân máy đơn: 3,225 × 785 × 1,420 mm Thân máy + 2 bộ bàn lăn lắp thêm: 3,225 × 4,712 × 1,420 mm |
|
| Trọng lượng tổng |
Chỉ thân máy: 386 kg Đầy đủ hệ thống bàn đỡ tấm cứng: 610 kg |
