Trong phân khúc máy in UV phẳng khổ A2+, Mimaki UJF-6042MkII phiên bản trang bị đầu phun Toshiba chính là "cỗ máy in tiền" bền bỉ dành cho các doanh nghiệp quảng cáo và quà tặng tại khu vực ASEAN. Sự kết hợp hoàn hảo giữa kỹ thuật cơ khí chính xác của Mimaki và sức mạnh bền bỉ của đầu phun công nghiệp Toshiba mang lại khả năng vận hành 24/7 với độ ổn định tuyệt đối. Không chỉ dừng lại ở việc in ấn thông thường, dòng máy này thiết lập tiêu chuẩn mới về độ sắc nét, khả năng bám dính trên đa vật liệu và tuổi thọ linh kiện cực cao, giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư dài hạn cho doanh nghiệp.

| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
| Hệ thống đầu in | 4 đầu phun Piezo thế hệ mới điều khiển theo yêu cầu, xếp so le ma trận (Staggered line) |
| Vùng in tối đa | Khổ A2: 610 mm × 420 mm (24.0" × 16.5") |
| Kích thước phôi tối đa | Rộng: 610 mm | Dài: 420 mm |
| Độ phân giải bản in | Tối đa 1200 × 1200 dpi |
| Độ dày vật liệu tối đa | 153 mm (6 inch) — Cho phép in trực tiếp lên các vật thể dày, hộp quà vuông |
| Trọng lượng phôi tối đa | 8 kg hoặc ít hơn |
| Cơ chế dịch chuyển bàn | Trục bàn in di chuyển lên/xuống theo phương đứng bằng hệ thống trục vít me bi đôi (Double Ball Screw) hai bên, triệt tiêu hoàn toàn rung chấn để giọt mực rơi chính xác nhất |
| Bàn hút chân không | Tích hợp sẵn bàn hút chân không đơn vùng (Single-zone) giúp giữ phẳng các vật liệu mỏng như tấm film, giấy, màng nhựa |
| Công nghệ sấy | Đèn UV-LED tiết kiệm điện, tỏa nhiệt thấp, tuổi thọ cao |
| Các dòng mực tương thích |
LH-100: Mực cứng chống xước cao (Mica, kính, kim loại) LUS-120: Mực dẻo co giãn 170% (Da, màng bọc, ốp nhựa mềm) LUS-150: Mực dẻo linh hoạt co giãn 150% PR-200: Mực lót xử lý bề mặt tăng độ bám dính (Primer) |
| Cấu hình màu sắc | Tối đa 6 màu + Trắng + Bóng: CMYK + Lc (Xanh nhạt) + Lm (Hồng nhạt) + Trắng (W) + Bóng (Clear) |
| Hệ thống cấp mực | Dạng chai thông minh dung tích 250ml hoặc 1 Lít |
| Cổng kết nối | Cáp mạng Ethernet 1000BASE-T (Khuyến nghị) / USB 2.0 Hi-speed |
| Phần mềm điều khiển | RasterLink 7 (Hỗ trợ in dữ liệu biến đổi như số nhảy, mã vạch, in tên hàng loạt) |
| Nguồn điện | 1 pha AC 100V - 240V, ±10%, 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 1,000 W hoặc ít hơn |
| Kích thước máy (R×S×C) | 1,665 mm × 1,290 mm × 856 mm (Không tính chiều cao chai mực) |
Dưới đây là những lý do khiến dòng máy này vượt trội hơn các đối thủ sử dụng đầu phun phổ thông:

Để khách hàng hình dung được giá trị, hãy liệt kê các sản phẩm máy có thể làm ra:
